📋 Bảng Chapter Traffic Light + Mục tiêu 31/05
🟢 Xanh (9)
🟡 Vàng (7)
🔴 Đỏ (3)
⚫ Đen/Xám (0)
📖 Thang điểm
📋 Bảng Chapter Traffic Light ngày 19/05/2026 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/05/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong 12 ngày (19/05 → 31/05).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm để xem giải pháp ↓) | Màu hiện tại | Điểm 19/05 | 7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/05/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần/TV | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | ||||
| 1 | BNI ALPHA | 🟢 Xanh | 95 | 60 · 15 | 81% · 15 | +9 · 15 | 1.13 · 15 | 4.20 · 15 | 13.3 · 5 | 4.02 · 15 | 100 | +5 | đạt tuyệt đối 100 |
| 2 | BNI FOCUS | 🟢 Xanh | 90 | 175 · 15 | 71% · 15 | +8 · 15 | 1.32 · 15 | 19.00 · 15 | 6.1 · 0 | 4.19 · 15 | 95 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI ORIGIN | 🟢 Xanh | 85 | 86 · 15 | 65% · 10 | +28 · 15 | 1.51 · 15 | 13.31 · 15 | 9.5 · 0 | 2.29 · 15 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 4 | BNI AHA | 🟢 Xanh | 75 | 39 · 15 | 56% · 5 | +6 · 15 | 0.95 · 10 | 3.76 · 15 | 14.9 · 5 | 8.82 · 10 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 5 | BNI PRO | 🟢 Xanh | 75 | 62 · 15 | 70% · 15 | -2 · 0 | 1.63 · 15 | 4.28 · 15 | 5.6 · 0 | 3.11 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 6 | BNI BENLY | 🟢 Xanh | 75 | 52 · 15 | 50% · 5 | +16 · 15 | 2.40 · 15 | 2.74 · 15 | 34.9 · 10 | 12.29 · 0 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 7 | BNI PROFIT | 🟢 Xanh | 75 | 33 · 15 | 41% · 0 | +8 · 15 | 0.94 · 10 | 3.35 · 15 | 19.5 · 5 | 2.18 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 8 | BNI AVANT online | 🟢 Xanh | 70 | 38 · 15 | 37% · 0 | +4 · 15 | 0.95 · 10 | 3.50 · 15 | 15.4 · 5 | 5.21 · 10 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 9 | BNI FRIENDLY | 🟢 Xanh | 70 | 38 · 15 | 0% · 0 | +38 · 15 | 0.52 · 0 | 6.10 · 15 | 35.2 · 10 | 3.50 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 10 | BNI SOLAR | 🟡 Vàng | 65 | 42 · 15 | 76% · 15 | -4 · 0 | 0.95 · 10 | 2.04 · 15 | 2.0 · 0 | 6.84 · 10 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 11 | BNI PRIME ONLINE | 🟡 Vàng | 65 | 32 · 15 | 48% · 0 | +4 · 15 | 0.54 · 0 | 2.89 · 15 | 14.6 · 5 | 3.36 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 12 | BNI EMPEROR | 🟡 Vàng | 65 | 39 · 15 | 73% · 15 | -7 · 0 | 0.86 · 5 | 6.68 · 15 | 2.4 · 0 | 1.49 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 13 | BNI 5P | 🟡 Vàng | 60 | 27 · 10 | 52% · 5 | -5 · 0 | 1.06 · 10 | 2.31 · 15 | 11.7 · 5 | 1.81 · 15 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 14 | BNI VIVA | 🟡 Vàng | 55 | 38 · 15 | 47% · 0 | -5 · 0 | 1.10 · 10 | 3.13 · 15 | 9.7 · 0 | 3.01 · 15 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 15 | BNI ASTRA | 🟡 Vàng | 50 | 49 · 15 | 82% · 15 | -2 · 0 | 0.82 · 5 | 1.83 · 10 | 9.5 · 0 | 10.30 · 5 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 16 | BNI GROWTH | 🟡 Vàng | 50 | 33 · 15 | 75% · 15 | +1 · 5 | 0.57 · 0 | 1.68 · 10 | 18.9 · 5 | 22.70 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 17 | BNI EMPIRE | 🔴 Đỏ | 45 | 38 · 15 | 46% · 0 | -9 · 0 | 0.67 · 0 | 6.39 · 15 | 4.8 · 0 | 3.22 · 15 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 18 | BNI EPIC | 🔴 Đỏ | 40 | 27 · 10 | 0% · 0 | +27 · 15 | 0.25 · 0 | 1.17 · 5 | 400.0 · 10 | 20.26 · 0 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 19 | BNI ACE ONLINE | 🔴 Đỏ | 35 | 30 · 15 | 46% · 0 | +0 · 0 | 0.20 · 0 | 1.75 · 10 | 19.1 · 5 | 10.93 · 5 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
19 chapter cần tăng điểm
(tổng +155 điểm) ·
0 chapter ⚫→🔴 ·
3 chapter 🔴→🟡 ·
7 chapter 🟡→🟢 ·
9 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
9
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 47% · MT 31/05/2026: giữ + nâng 1 bậc
7
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 36% · MT 31/05/2026: lên 🟢 (7 ch.)
3
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 15% · MT 31/05/2026: lên 🟡 (3 ch.)
0
⚫ Đen/Xám (<30đ)
Tỷ lệ 0% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/05/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
9 chapter · điểm TB nhóm: 79
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review CTL hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI ALPHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 95 🎯 MT 31/05: 100 (+5) Chapter Size 60 · RG/tuần/TV 1.13 · KM/tuần/TV 4.20 · % Vắng 4.02
Chapter Size
15/15
60 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
81%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
15/15
1.13/tuần
KM/tuần/TV
15/15
4.20/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.3%
% Vắng mặt
15/15
4.02%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 57 TV): ∑V=90 ⟹ KM=3.91/tuần · ∑RGI=1361 ⟹ Ref=1.15/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=1.53% · ∑1-2-1=1931
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.3% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#2. BNI FOCUS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 90 🎯 MT 31/05: 95 (+5) Chapter Size 175 · RG/tuần/TV 1.32 · KM/tuần/TV 19.00 · % Vắng 4.19
Chapter Size
15/15
175 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
71%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
15/15
1.32/tuần
KM/tuần/TV
15/15
19.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.1%
% Vắng mặt
15/15
4.19%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 173 TV): ∑V=427 ⟹ KM=18.57/tuần · ∑RGI=3792 ⟹ Ref=1.23/TV/tuần · ∑A=113 ⟹ Vắng=2.84% · ∑1-2-1=7527
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 6.1% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI ORIGIN 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 86 · RG/tuần/TV 1.51 · KM/tuần/TV 13.31 · % Vắng 2.29
Chapter Size
15/15
86 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
15/15
1.51/tuần
KM/tuần/TV
15/15
13.31/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.5%
% Vắng mặt
15/15
2.29%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 83 TV): ∑V=311 ⟹ KM=12.96/tuần · ∑RGI=2867 ⟹ Ref=1.48/TV/tuần · ∑A=44 ⟹ Vắng=2.21% · ∑1-2-1=2767
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.5% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI AHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.95 · KM/tuần/TV 3.76 · % Vắng 8.82
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
56%
Tăng trưởng
15/15
+6
RG/tuần/TV
10/15
0.95/tuần
KM/tuần/TV
15/15
3.76/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.9%
% Vắng mặt
10/15
8.82%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 38 TV): ∑V=70 ⟹ KM=3.04/tuần · ∑RGI=624 ⟹ Ref=0.90/TV/tuần · ∑A=55 ⟹ Vắng=6.29% · ∑1-2-1=1352
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.95 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 10–201 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 10 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.82% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 56% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.9% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI PRO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 62 · RG/tuần/TV 1.63 · KM/tuần/TV 4.28 · % Vắng 3.11
Chapter Size
15/15
62 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
15/15
1.63/tuần
KM/tuần/TV
15/15
4.28/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.6%
% Vắng mặt
15/15
3.11%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 60 TV): ∑V=111 ⟹ KM=4.83/tuần · ∑RGI=1913 ⟹ Ref=1.67/TV/tuần · ∑A=36 ⟹ Vắng=2.61% · ∑1-2-1=1674
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.6% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI BENLY 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 52 · RG/tuần/TV 2.40 · KM/tuần/TV 2.74 · % Vắng 12.29
Chapter Size
15/15
52 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
50%
Tăng trưởng
15/15
+16
RG/tuần/TV
15/15
2.40/tuần
KM/tuần/TV
15/15
2.74/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
34.9%
% Vắng mặt
0/15
12.29%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 47 TV): ∑V=64 ⟹ KM=3.05/tuần · ∑RGI=1743 ⟹ Ref=1.91/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=6.18% · ∑1-2-1=1286
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 12.29% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 50% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#7. BNI PROFIT 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.94 · KM/tuần/TV 3.35 · % Vắng 2.18
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
10/15
0.94/tuần
KM/tuần/TV
15/15
3.35/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
19.5%
% Vắng mặt
15/15
2.18%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 32 TV): ∑V=54 ⟹ KM=2.57/tuần · ∑RGI=440 ⟹ Ref=0.89/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=4.91% · ∑1-2-1=1151
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.94 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 29) · Cần thêm 8–159 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 8 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 19.5% → ≥ 20% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI AVANT online 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.95 · KM/tuần/TV 3.50 · % Vắng 5.21
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
37%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
10/15
0.95/tuần
KM/tuần/TV
15/15
3.50/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.4%
% Vắng mặt
10/15
5.21%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 36 TV): ∑V=80 ⟹ KM=3.33/tuần · ∑RGI=804 ⟹ Ref=0.99/TV/tuần · ∑A=34 ⟹ Vắng=3.94% · ∑1-2-1=1452
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.95 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 10–207 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 10 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.21% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–2 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 37% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 15.4% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI FRIENDLY 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.52 · KM/tuần/TV 6.10 · % Vắng 3.50
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+38
RG/tuần/TV
0/15
0.52/tuần
KM/tuần/TV
15/15
6.10/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
35.2%
% Vắng mặt
15/15
3.50%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=144 ⟹ KM=6.26/tuần · ∑RGI=369 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=28 ⟹ Vắng=3.38% · ∑1-2-1=695
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.52 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 19) · Cần thêm 6–106 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~19 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 38–57 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 19 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
🟡 Vàng (50–69đ)
7 chapter · điểm TB nhóm: 59
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥11 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#10. BNI SOLAR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.95 · KM/tuần/TV 2.04 · % Vắng 6.84
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
10/15
0.95/tuần
KM/tuần/TV
15/15
2.04/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.0%
% Vắng mặt
10/15
6.84%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 41 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=637 ⟹ Ref=0.99/TV/tuần · ∑A=51 ⟹ Vắng=5.41% · ∑1-2-1=1392
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.95 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 12–246 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 12 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.84% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–20 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 2.0% → ≥ 10% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#11. BNI PRIME ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 32 · RG/tuần/TV 0.54 · KM/tuần/TV 2.89 · % Vắng 3.36
Chapter Size
15/15
32 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
48%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
0/15
0.54/tuần
KM/tuần/TV
15/15
2.89/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
15/15
3.36%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (16 buổi · 30 TV): ∑V=37 ⟹ KM=2.31/tuần · ∑RGI=180 ⟹ Ref=0.57/TV/tuần · ∑A=21 ⟹ Vắng=4.38% · ∑1-2-1=560
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.54 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 9–118 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 48% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#12. BNI EMPEROR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.86 · KM/tuần/TV 6.68 · % Vắng 1.49
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
5/15
0.86/tuần
KM/tuần/TV
15/15
6.68/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.4%
% Vắng mặt
15/15
1.49%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 40 TV): ∑V=92 ⟹ KM=4.00/tuần · ∑RGI=575 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=0 ⟹ Vắng=0.00% · ∑1-2-1=1426
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.86 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 4–115 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 2.4% → ≥ 10% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#13. BNI 5P 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 1.06 · KM/tuần/TV 2.31 · % Vắng 1.81
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
52%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
10/15
1.06/tuần
KM/tuần/TV
15/15
2.31/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.7%
% Vắng mặt
15/15
1.81%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 28 TV): ∑V=20 ⟹ KM=0.83/tuần · ∑RGI=559 ⟹ Ref=1.08/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=1.64% · ∑1-2-1=1013
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.06 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 3–92 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 52% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 11.7% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#14. BNI VIVA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần/TV 3.13 · % Vắng 3.01
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần/TV
15/15
3.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.7%
% Vắng mặt
15/15
3.01%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=60 ⟹ KM=2.86/tuần · ∑RGI=747 ⟹ Ref=1.06/TV/tuần · ∑A=32 ⟹ Vắng=4.12% · ∑1-2-1=1693
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 1–86 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.7% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#15. BNI ASTRA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 49 · RG/tuần/TV 0.82 · KM/tuần/TV 1.83 · % Vắng 10.30
Chapter Size
15/15
49 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
82%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
5/15
0.82/tuần
KM/tuần/TV
10/15
1.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.5%
% Vắng mặt
5/15
10.30%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 49 TV): ∑V=41 ⟹ KM=1.95/tuần · ∑RGI=677 ⟹ Ref=0.76/TV/tuần · ∑A=104 ⟹ Vắng=10.11% · ∑1-2-1=795
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.83 → ≥ 2.01 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.8) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.82 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 50) · Cần thêm 8–172 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 8 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.30% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.5% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#16. BNI GROWTH 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.57 · KM/tuần/TV 1.68 · % Vắng 22.70
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
75%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.57/tuần
KM/tuần/TV
10/15
1.68/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
18.9%
% Vắng mặt
0/15
22.70%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 29 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.40/tuần · ∑RGI=292 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=103 ⟹ Vắng=17.76% · ∑1-2-1=393
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.68 → ≥ 2.01 · Cần thêm 3–10 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.7) · chia đều: 11–16 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.57 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 8–131 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 8 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 22.70% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 6–92 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~6 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 18.9% → ≥ 20% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 40
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥10 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#17. BNI EMPIRE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.67 · KM/tuần/TV 6.39 · % Vắng 3.22
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.67/tuần
KM/tuần/TV
15/15
6.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.8%
% Vắng mặt
15/15
3.22%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 38 TV): ∑V=72 ⟹ KM=3.43/tuần · ∑RGI=506 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=2.51% · ∑1-2-1=1155
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.67 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 3–87 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 4.8% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#18. BNI EPIC 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.25 · KM/tuần/TV 1.17 · % Vắng 20.26
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+27
RG/tuần/TV
0/15
0.25/tuần
KM/tuần/TV
5/15
1.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
400.0%
% Vắng mặt
0/15
20.26%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (8 buổi · 27 TV): ∑V=5 ⟹ KM=0.62/tuần · ∑RGI=50 ⟹ Ref=0.24/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=15.28% · ∑1-2-1=68
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.17 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.2) · chia đều: 13–27 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.25 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 11–66 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 11 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 20.26% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 4–58 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#19. BNI ACE ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 30 · RG/tuần/TV 0.20 · KM/tuần/TV 1.75 · % Vắng 10.93
Chapter Size
15/15
30 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
0/15
0.20/tuần
KM/tuần/TV
10/15
1.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
19.1%
% Vắng mặt
5/15
10.93%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 26 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.33/tuần · ∑RGI=47 ⟹ Ref=0.12/TV/tuần · ∑A=57 ⟹ Vắng=10.44% · ∑1-2-1=241
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.75 → ≥ 2.01 · Cần thêm 3–9 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.8) · chia đều: 10–15 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.20 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 26–358 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 26 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~8 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.93% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 19.1% → ≥ 20% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen/Xám (< 30đ)
— không có chapter nào —
📖 Thang điểm CTL (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần/TV (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen/Xám |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng CTL trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.