📋 Bảng Chapter Traffic Light + Mục tiêu 31/05
🟢 Xanh (5)
🟡 Vàng (3)
🔴 Đỏ (0)
⚫ Đen/Xám (0)
📖 Thang điểm
📋 Bảng Chapter Traffic Light ngày 19/05/2026 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/05/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong 12 ngày (19/05 → 31/05).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm để xem giải pháp ↓) | Màu hiện tại | Điểm 19/05 | 7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/05/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần/TV | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | ||||
| 1 | BNI BAMBOO | 🟢 Xanh | 90 | 50 · 15 | 60% · 10 | +4 · 15 | 1.25 · 15 | 4.50 · 15 | 16.7 · 5 | 4.69 · 15 | 95 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 2 | BNI DRAGON | 🟢 Xanh | 85 | 149 · 15 | 76% · 15 | +19 · 15 | 1.30 · 15 | 13.29 · 15 | 8.2 · 0 | 7.44 · 10 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI TRUST | 🟢 Xanh | 75 | 36 · 15 | 81% · 15 | +5 · 15 | 0.64 · 0 | 2.30 · 15 | 24.5 · 10 | 10.50 · 5 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 4 | BNI YES | 🟢 Xanh | 70 | 58 · 15 | 65% · 10 | +0 · 0 | 1.62 · 15 | 3.46 · 15 | 8.9 · 0 | 1.64 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 5 | BNI GIVERS | 🟢 Xanh | 70 | 52 · 15 | 64% · 10 | +3 · 10 | 1.04 · 10 | 2.73 · 15 | 14.1 · 5 | 10.99 · 5 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 6 | BNI FORCE | 🟡 Vàng | 65 | 32 · 15 | 0% · 0 | +32 · 15 | 0.24 · 0 | 2.00 · 10 | 125.0 · 10 | 3.05 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 7 | BNI HELIOS | 🟡 Vàng | 55 | 32 · 15 | 52% · 5 | +2 · 10 | 0.70 · 0 | 0.48 · 0 | 58.3 · 10 | 5.00 · 10 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 8 | BNI WARRIOR | 🟡 Vàng | 50 | 47 · 15 | 69% · 10 | -8 · 0 | 1.01 · 10 | 4.84 · 15 | 7.4 · 0 | 12.69 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
8 chapter cần tăng điểm
(tổng +65 điểm) ·
0 chapter ⚫→🔴 ·
0 chapter 🔴→🟡 ·
3 chapter 🟡→🟢 ·
5 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
5
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 62% · MT 31/05/2026: giữ + nâng 1 bậc
3
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 37% · MT 31/05/2026: lên 🟢 (3 ch.)
0
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 0% · MT 31/05/2026: lên 🟡 (0 ch.)
0
⚫ Đen/Xám (<30đ)
Tỷ lệ 0% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/05/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
5 chapter · điểm TB nhóm: 78
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review CTL hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI BAMBOO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 90 🎯 MT 31/05: 95 (+5) Chapter Size 50 · RG/tuần/TV 1.25 · KM/tuần/TV 4.50 · % Vắng 4.69
Chapter Size
15/15
50 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
15/15
1.25/tuần
KM/tuần/TV
15/15
4.50/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
15/15
4.69%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 51 TV): ∑V=99 ⟹ KM=4.50/tuần · ∑RGI=1053 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=39 ⟹ Vắng=3.48% · ∑1-2-1=1658
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#2. BNI DRAGON 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 149 · RG/tuần/TV 1.30 · KM/tuần/TV 13.29 · % Vắng 7.44
Chapter Size
15/15
149 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
15/15
+19
RG/tuần/TV
15/15
1.30/tuần
KM/tuần/TV
15/15
13.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.2%
% Vắng mặt
10/15
7.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 143 TV): ∑V=301 ⟹ KM=13.68/tuần · ∑RGI=3297 ⟹ Ref=1.25/TV/tuần · ∑A=241 ⟹ Vắng=7.66% · ∑1-2-1=5184
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.44% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 7 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 6–95 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~6 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 8.2% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI TRUST 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 36 · RG/tuần/TV 0.64 · KM/tuần/TV 2.30 · % Vắng 10.50
Chapter Size
15/15
36 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
81%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.64/tuần
KM/tuần/TV
15/15
2.30/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.5%
% Vắng mặt
5/15
10.50%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.18/tuần · ∑RGI=275 ⟹ Ref=0.58/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.30% · ∑1-2-1=636
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.64 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 4–92 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.50% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–5 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
#4. BNI YES 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 58 · RG/tuần/TV 1.62 · KM/tuần/TV 3.46 · % Vắng 1.64
Chapter Size
15/15
58 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.62/tuần
KM/tuần/TV
15/15
3.46/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.9%
% Vắng mặt
15/15
1.64%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=85 ⟹ KM=3.70/tuần · ∑RGI=1165 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=0.81% · ∑1-2-1=1091
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 8.9% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI GIVERS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 52 · RG/tuần/TV 1.04 · KM/tuần/TV 2.73 · % Vắng 10.99
Chapter Size
15/15
52 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
64%
Tăng trưởng
10/15
+3
RG/tuần/TV
10/15
1.04/tuần
KM/tuần/TV
15/15
2.73/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.1%
% Vắng mặt
5/15
10.99%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 51 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.75/tuần · ∑RGI=865 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=119 ⟹ Vắng=9.72% · ∑1-2-1=1508
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.04 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 50) · Cần thêm 6–181 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +3 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.99% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 1–13 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 64% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.1% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🟡 Vàng (50–69đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 57
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥13 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#6. BNI FORCE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 32 · RG/tuần/TV 0.24 · KM/tuần/TV 2.00 · % Vắng 3.05
Chapter Size
15/15
32 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+32
RG/tuần/TV
0/15
0.24/tuần
KM/tuần/TV
10/15
2.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
125.0%
% Vắng mặt
15/15
3.05%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 34 TV): ∑V=36 ⟹ KM=1.71/tuần · ∑RGI=147 ⟹ Ref=0.29/TV/tuần · ∑A=12 ⟹ Vắng=1.68% · ∑1-2-1=1165
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
10đ
→
15đ
KM/tuần: 2.00 → ≥ 2.01 · Cần thêm 3–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 2.0) · chia đều: 10–16 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.24 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 16) · Cần thêm 13–177 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~16 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 32–48 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 16 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#7. BNI HELIOS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 32 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần/TV 0.48 · % Vắng 5.00
Chapter Size
15/15
32 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
52%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần/TV
0/15
0.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
58.3%
% Vắng mặt
10/15
5.00%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 34 TV): ∑V=10 ⟹ KM=0.42/tuần · ∑RGI=418 ⟹ Ref=0.60/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.15% · ∑1-2-1=628
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.48 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–14 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.5) · chia đều: 32–32 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 31) · Cần thêm 1–45 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.00% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–1 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 52% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#8. BNI WARRIOR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 1.01 · KM/tuần/TV 4.84 · % Vắng 12.69
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
69%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
10/15
1.01/tuần
KM/tuần/TV
15/15
4.84/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.4%
% Vắng mặt
0/15
12.69%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 42 TV): ∑V=91 ⟹ KM=3.96/tuần · ∑RGI=823 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=71 ⟹ Vắng=7.35% · ∑1-2-1=891
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.01 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 51) · Cần thêm 9–214 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 12.69% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 69% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 7.4% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
— không có chapter nào —
⚫ Đen/Xám (< 30đ)
— không có chapter nào —
📖 Thang điểm CTL (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần/TV (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen/Xám |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng CTL trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.